Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peruvianness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Peru
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being Peruvian.
Nguồn gốc
(etymology)
Peruvian
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peruanidad
giống cái
Tính chất Peru
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Peru
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Peru
1
Chất lượng hoặc trạng thái của người Peru