Dịch

Peruvianness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc trạng thái của người Perudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being Peruvian.

Nguồn gốc (etymology)

Peruvian-ness

Ngôn ngữ khác

AI