Dịch

Persianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ hệ tư tưởng nào nhấn mạnh đến yếu tố Ba Tư (trong ngôn ngữ, lối sống, nghệ thuật và những thứ tương tự)danh từkhông đếm được (uncountable)any ideology emphasizing Persian elements (in language, lifestyle, art and the like).
  2. Thành ngữ hoặc đặc điểm khác mượn từ tiếng Ba Tưdanh từAn idiom or other feature borrowed from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PersianismDạng gốc (base form)
  2. PersianismsSố nhiều (plural)

AI