Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Persian Greyhound
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Saluki
danh từ
Synonym of Saluki.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Persian Greyhound
Dạng gốc
(base form)
Persian Greyhound
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Saluki
AI
1
Đồng nghĩa với Saluki
1
Đồng nghĩa với Saluki
1
Đồng nghĩa với Saluki