Perrin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clinton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Clinton County, Missouri, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jack, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Jack County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a Reggie Perrinđộng từ | động từ | Giả tự sát |
Ví dụ
- " Einstein's , ," .