Dịch

Perrin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clinton, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Clinton County, Missouri, United States.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jack, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Jack County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

do a Reggie Perrinđộng từGiả tự sát

Ví dụ

  • " Einstein's , ," .

AI