Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Permian-Triassic mass extinction
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Permian-Triassic extinction
danh từ riêng
Synonym of Permian-Triassic extinction.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Permian-Triassic extinction
AI
1
Đồng nghĩa với Permian-Triassic extinction
1
Đồng nghĩa với Permian-Triassic extinction
1
Đồng nghĩa với Permian-Triassic extinction