Penobscot
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những dân tộc có chủ quyền bản địa ở vùng biển Canada ngày nay và vùng đông bắc Hoa Kỳ, đặc biệt là Mainedanh từOne of a sovereign people indigenous to what is now Maritime Canada and the northeastern United States, particularly Maine.
- Ngôn ngữ Abenaki (Algonquian) đã tuyệt chủng, được sử dụng ở các vùng phía đông bắc Hoa Kỳ và ở Quebec, có liên quan đến tiếng Tây Abenakidanh từ riêngAn extinct Abenaki (Algonquian) language, spoken in parts of the northeastern United States and in Quebec, related to Western Abenaki.
- Thị trấn ở Quận Hancock, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Hancock County, Maine, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PenobscotDạng gốc (base form)
- PenobscotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Penobscot Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Maine, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bangor |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa