Dịch

Penobscot

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những dân tộc có chủ quyền bản địa ở vùng biển Canada ngày nay và vùng đông bắc Hoa Kỳ, đặc biệt là Mainedanh từOne of a sovereign people indigenous to what is now Maritime Canada and the northeastern United States, particularly Maine.
  2. Ngôn ngữ Abenaki (Algonquian) đã tuyệt chủng, được sử dụng ở các vùng phía đông bắc Hoa Kỳ và ở Quebec, có liên quan đến tiếng Tây Abenakidanh từ riêngAn extinct Abenaki (Algonquian) language, spoken in parts of the northeastern United States and in Quebec, related to Western Abenaki.
  3. Thị trấn ở Quận Hancock, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Hancock County, Maine, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PenobscotDạng gốc (base form)
  2. PenobscotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Penobscot Countydanh từ riêngMột trong 16 quận ở Maine, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bangor

AI