Dịch

Pennsylvania barn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nhà kho có bờ bao được xây dựng ở Hoa Kỳ từ khoảng năm 1820-1900, có phần nhô ra hoặc phần trước: khu vực có một hoặc nhiều bức tường vượt qua nền móngdanh từA kind of banked barn built in the United States from about 1820-1900, having an overshoot or forebay: an area where one or more walls overshoot the foundation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pennsylvania barnDạng gốc (base form)
  2. Pennsylvania barnsSố nhiều (plural)

AI