Dịch

Penn effect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát hiện rằng giá hàng hóa cao hơn ở các nước có thu nhập cao hơndanh từThe finding that commodity prices are higher in countries with higher income.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Penn effectDạng gốc (base form)
  2. Penn effectsSố nhiều (plural)

AI