Dịch

Pendleton County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Falmouthdanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Falmouth.
  2. Một trong 55 quận ở Tây Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Franklindanh từ riêngOne of 55 counties in West Virginia, United States. County seat: Franklin.

AI