Dịch

Peeler

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PeelerDạng gốc (base form)
  2. PeelersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peeler bardanh từCâu lạc bộ thoát y
Lancashire peelerdanh từDụng cụ gọt vỏ rau củ kiểu dáng gồm có tay cầm thẳng và lưỡi dao, có dây xoắn quanh tay cầm để cầm nắm chống trượt

AI