Peeler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PeelerDạng gốc (base form)
- PeelersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peeler bardanh từ | danh từ | Câu lạc bộ thoát y |
| Lancashire peelerdanh từ | danh từ | Dụng cụ gọt vỏ rau củ kiểu dáng gồm có tay cầm thẳng và lưỡi dao, có dây xoắn quanh tay cầm để cầm nắm chống trượt |