Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PeeCee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
PC (máy tính cá nhân)
danh từ
PC (personal computer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PeeCee
Dạng gốc
(base form)
PeeCee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
PC (máy tính cá nhân)
1
PC (máy tính cá nhân)
1
PC (máy tính cá nhân)