Dịch

Peak XV

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mount Everestdanh từ riêngSynonym of Mount Everest.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1856 world's .

AI