Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Peak XV
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mount Everest
danh từ riêng
Synonym of Mount Everest.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mount Everest
Ví dụ
1856
A
survey
of
India
finds
that
Peak
XV
in
the
Himalayas
is
the
world's
tallest
mountain
.
AI
1
Đồng nghĩa với Mount Everest
1
Đồng nghĩa với Mount Everest
1
Đồng nghĩa với Mount Everest