Peachtree
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại rượu mùi Hà Landanh từ riêngA Dutch liqueur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PeachtreeDạng gốc (base form)
- peachtreesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Peachtree Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Georgia, Hoa Kỳ |