Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pavlovianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng hoặc tin tưởng vào điều kiện hóa Pavlovian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of, or belief in, Pavlovian conditioning.
Nguồn gốc
(etymology)
Pavlovian
+
-ism
AI
1
Việc sử dụng hoặc tin tưởng vào điều kiện hóa Pavlovian
1
Việc sử dụng hoặc tin tưởng vào điều kiện hóa Pavlovian
1
Việc sử dụng hoặc tin tưởng vào điều kiện hóa Pavlovian