Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paulinism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giảng dạy hay thần học của sứ đồ Phao-lô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The teaching or theology of the apostle Paul.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Paulism
Nguồn gốc
(etymology)
Pauline
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Paulinistic
Paulist
Paulinist
AI
1
Sự giảng dạy hay thần học của sứ đồ Phao-lô
1
Sự giảng dạy hay thần học của sứ đồ Phao-lô
1
Sự giảng dạy hay thần học của sứ đồ Phao-lô