Pattaya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố nghỉ dưỡng ở tỉnh Chonburi, Thái Landanh từ riêngA resort city in Chonburi Province, Thailand.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nasi pattayadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nasi goreng pattaya |
| nasi goreng pattayadanh từ | danh từ | Món cơm chiên Đông Nam Á được làm từ thịt gà và phủ hoặc bọc trong một lớp mỏng trứng chiên hoặc trứng tráng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiพัทยาpát-tá-yaa
Ví dụ
- 27,000 , east-coast .
- .
- . western-style : , , .