Dịch

Pattaya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố nghỉ dưỡng ở tỉnh Chonburi, Thái Landanh từ riêngA resort city in Chonburi Province, Thailand.

Cụm từ (phrase)

nasi pattayadanh từĐồng nghĩa với nasi goreng pattaya
nasi goreng pattayadanh từMón cơm chiên Đông Nam Á được làm từ thịt gà và phủ hoặc bọc trong một lớp mỏng trứng chiên hoặc trứng tráng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiพัทยาpát-tá-yaa

Ví dụ

  • 27,000 , east-coast .
  • .
  • . western-style : , , .

AI