Dịch

Patriot Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ kỷ niệm tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 hàng năm để tưởng nhớ các nạn nhân của vụ tấn công khủng bố xảy ra vào ngày 11 tháng 9 năm 2001danh từ riêngAn observance in the United States on September 11 of every year in remembrance of the victims of the terrorist attacks that occurred on September 11, 2001.

AI