Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Patrice
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Patrice
patrice
ntred
Gia trưởng
tính từ
patrice
ntric
Tập trung xung quanh người cha hoặc những người cha
tính từ
patrice
ntricity
Phẩm chất của tính gia trưởng
danh từ
patrice
ntrically
Theo kiểu gia trưởng
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
Patrick
Ví dụ
The
US
overthrew
the
government
of
Patrice
Lubumba
in
the
Democratic
Republic
of
Congo
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin