Dịch

Paton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the given name.
  2. Thành phố và thị trấn ở Quận Greene, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city and township in Greene County, Iowa, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PatonDạng gốc (base form)
  2. PatonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổ-on

AI