Dịch

Patnaude

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PatnaudeDạng gốc (base form)
  2. PatnaudesSố nhiều (plural)

AI