Paterno
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PaternoDạng gốc (base form)
- PaternosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paternoster lakedanh từ | danh từ | Các chuỗi hồ băng được kết nối bằng một dòng suối đơn lẻ hoặc một hệ thống dòng chảy phân nhánh |
| paternoster whiledanh từ | danh từ | Lượng thời gian cần thiết để đọc Kinh Lạy Cha |
Họ từ (word family)
cùng gốc PaternoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝPaternò