Dịch

Paterno

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PaternoDạng gốc (base form)
  2. PaternosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paternoster lakedanh từCác chuỗi hồ băng được kết nối bằng một dòng suối đơn lẻ hoặc một hệ thống dòng chảy phân nhánh
paternoster whiledanh từLượng thời gian cần thiết để đọc Kinh Lạy Cha

AI