Dịch

Paschal basket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Easter basketdanh từSynonym of Easter basket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Paschal basketDạng gốc (base form)
  2. Paschal basketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI