Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paschal basket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Easter basket
danh từ
Synonym of Easter basket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Paschal basket
Dạng gốc
(base form)
Paschal basket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Easter basket
AI
1
Đồng nghĩa với Easter basket
1
Đồng nghĩa với Easter basket
1
Đồng nghĩa với Easter basket