Party A
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Alicedanh từ riêngSynonym of Alice (“placeholder”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party animaldanh từ | danh từ | Người thích tiệc tùng |
| party and playdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Hoạt động tình dục không bị cấm, có nguy cơ cao kèm theo việc sử dụng thuốc kích thích |
| party affiliation | Sự gắn bó đảng phái | |
| party and party costsdanh từ | danh từ | Các chi phí hợp lý và cần thiết mà một bên trong vụ kiện phải chịu, thường theo thang chi phí do tòa án công bố và không bao gồm bất kỳ công việc nào không cần thiết để giải quyết vụ án |