Dịch

Party A

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Alicedanh từ riêngSynonym of Alice (“placeholder”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

party animaldanh từNgười thích tiệc tùng
party and playdanh từ, động từHoạt động tình dục không bị cấm, có nguy cơ cao kèm theo việc sử dụng thuốc kích thích
party affiliationSự gắn bó đảng phái
party and party costsdanh từCác chi phí hợp lý và cần thiết mà một bên trong vụ kiện phải chịu, thường theo thang chi phí do tòa án công bố và không bao gồm bất kỳ công việc nào không cần thiết để giải quyết vụ án

AI