Dịch

Parrish

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Walker, Alabamadanh từ riêngA town in Walker County, Alabama.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Manatee, Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Manatee County, Florida.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Cave Township, Quận Franklin, Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Cave Township, Franklin County, Illinois.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó
  1. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Langlade, WisconsinA town and unincorporated community therein, in Langlade County, Wisconsin.

AI