Parrish
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Walker, Alabamadanh từ riêngA town in Walker County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Manatee, Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Manatee County, Florida.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Cave Township, Quận Franklin, Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Cave Township, Franklin County, Illinois.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó
- Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Langlade, WisconsinA town and unincorporated community therein, in Langlade County, Wisconsin.