Parra
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ParraDạng gốc (base form)
- ParrasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , Parra's Guerra's , Parra's . — , : ? — Parra's Guerra's , Parra's .