Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Parnellism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách hoặc nguyên tắc của Parnellites
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The policy or principles of the Parnellites.
Nguồn gốc
(etymology)
Parnell
+
-ism
AI
1
Chính sách hoặc nguyên tắc của Parnellites
1
Chính sách hoặc nguyên tắc của Parnellites
1
Chính sách hoặc nguyên tắc của Parnellites