Parkinson's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Parkinson's diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Parkinson's disease.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Parkinson's diseasedanh từ | danh từ | Bệnh Parkinson |
| Parkinson's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Câu ngạn ngữ rằng công việc mở rộng để lấp đầy thời gian có sẵn để hoàn thành nó |
| Parkinson's maskdanh từ | danh từ | Việc thiếu biểu cảm trên khuôn mặt và hoạt hình liên quan đến bệnh Parkinson |
| Parkinson's syndromedanh từ riêng | danh từ riêng | Bệnh parkinson |
Họ từ (word family)
cùng gốc Parkinson'sNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- .
- .