Dịch

Pareto optimality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân bổ nguồn lực sao cho không có sự phân bổ nào khác làm cho bất kỳ cá nhân nào trở nên tốt hơn mà không làm cho người khác trở nên tồi tệ hơndanh từkhông đếm được (uncountable)An allocation of resources such that no other allocation makes any one individual better off without making another worse off

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI