Dịch

Paola

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữ từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Italian.
  2. Một họ sinh sống từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Italian.
  3. Thị trấn ở tỉnh Cosenza, Calabria, Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the province of Cosenza, Calabria, Italy.
  4. Thị trấn ở vùng Đông Nam Maltadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the South Eastern Region of Malta.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PaolaDạng gốc (base form)
  2. PaolasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố, quận lỵ của Quận Miami, Kansas, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của thị trấn ở CalabriaA city, the county seat of Miami County, Kansas, United States, named after the town in Calabria.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝPaola

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI