Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pang-pu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bengbu
danh từ riêng
Synonym of Bengbu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bengbu
Ví dụ
The
regions
of
densest
population
are
the
tributaries
and
banks
of
the
Huai
above
Pang-pu
and
the
diked
areas
along
the
right
bank
of
the
Yangtze
.
[…]
There
are
four
large
towns
—
Ho-fei
,
the
capital
;
Huai-nan
;
Pang-pu
;
and
Wu-hu
.
AI
1
Đồng nghĩa với Bengbu
1
Đồng nghĩa với Bengbu
1
Đồng nghĩa với Bengbu