Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pandora's jar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pandora's box
danh từ
Synonym of Pandora's box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pandora's jar
Dạng gốc
(base form)
Pandora's jar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pandora's box
AI
1
Đồng nghĩa với Pandora's box
1
Đồng nghĩa với Pandora's box
1
Đồng nghĩa với Pandora's box