Dịch

Pandora's jar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Pandora's boxdanh từSynonym of Pandora's box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pandora's jarDạng gốc (base form)
  2. Pandora's jarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI