Pandora
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ đầu tiên trên trái đất, người đã được các vị thần ban cho một cái hộp và được chỉ thị không được mở nó, nhưng người đã không tuân theo chỉ dẫn vì tò mò, giải phóng tất cả các loại ác quỷ vào thế giới.danh từ riêngThe first woman on earth, who had been given a box by the gods and instructed not to open it, but who disobeyed the instructions out of curiosity, releasing all manner of evils into the world.
- Mặt trăng của hành tinh Sao Thổdanh từ riêngA moon of the planet Saturn.
- 55 Pandora, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng55 Pandora, a main belt asteroid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pandora's boxdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Chiếc hộp Pandora |
| open Pandora's boxđộng từ | động từ | Thực hiện một hành động gây ra sự cố chưa tồn tại trước đó hoặc chưa được biết đến trước đó |
| Pandora's jardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pandora's box |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc PandoraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổΠανδώρᾱ“all gifts”
Ví dụ
- Herbert's . . , .