Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Panasonic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tập đoàn điện tử đa quốc gia của Nhật Bản
danh từ riêng
A multinational electronics corporation in Japan.
Ví dụ
Leon
posted
a
Panasonic
TV
on
Craigslist
.
AI
1
Tập đoàn điện tử đa quốc gia của Nhật Bản
1
Tập đoàn điện tử đa quốc gia của Nhật Bản
1
Tập đoàn điện tử đa quốc gia của Nhật Bản