Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Palmer index
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Palmer drought index
danh từ riêng
Synonym of Palmer drought index.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Palmer drought index
AI
1
Đồng nghĩa với Palmer drought index
1
Đồng nghĩa với Palmer drought index
1
Đồng nghĩa với Palmer drought index