Dịch

Palme

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.
  2. Olof Palme, Thủ tướng Thụy Điểndanh từ riêngOlof Palme, Swedish Prime Minister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalmeDạng gốc (base form)
  2. PalmesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức trung đạipalme

AI