Dịch

Palestinianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa dân tộc Palestine; ủng hộ độc lập và tự trị của người Palestinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Palestinian nationalism; advocacy of Palestinian independence and autonomy.
  2. Một cái gì đó đặc biệt đối với bản sắc của người Palestinedanh từđếm được (countable)Something that is peculiar to the Palestinian identity.
  3. Nghiên cứu về lịch sử, nhân chủng học hoặc khảo cổ học của người Palestinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of Palestinian history, anthropology or archeology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalestinianismDạng gốc (base form)
  2. PalestinianismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-Palestinianismdanh từThành kiến, thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Palestine

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Palestinian-ism

AI