Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Palestinian Standard Time
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Múi giờ được sử dụng ở Palestine, trước UTC hai giờ (UTC+02:00)
danh từ riêng
A time zone used in Palestine, two hours ahead of UTC (UTC+02:00).
AI
1
Múi giờ được sử dụng ở Palestine
1
Múi giờ được sử dụng ở Palestine
1
Múi giờ được sử dụng ở Palestine