Dịch

Palermo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thành phố cảng và đô thị, thủ đô của Thành phố đô thị Palermo và vùng Sicily, Ýdanh từ riêngA port city and comune, the capital of the Metropolitan City of Palermo and the region of Sicily, Italy.
  2. Thành phố đô thị ở Sicily, được thành lập vào năm 2015; đầy đủ là Thành phố đô thị Palermodanh từ riêngA metropolitan city in Sicily, established in 2015; in full, the Metropolitan City of Palermo.
  3. Tỉnh cũ của Sicily, Ýdanh từ riêngA former province of Sicily, Italy.
  4. Khu phố lớn của Buenos Aires, Argentinadanh từ riêngA large neighborhood of Buenos Aires, Argentina.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Butte
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Butte, CaliforniaA census-designated place in Butte County, California.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝPalermo
  2. từ SicilianPalermu
  3. từ tiếng Ả RậpبَلَرْمBalarm

Ví dụ

  • , .

AI