Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Palatine Hill
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một trong bảy ngọn đồi của Rome
danh từ riêng
One of the seven hills of Rome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Palatine
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Latinh
Palātīnus mons
AI
1
Một trong bảy ngọn đồi của Rome
1
Một trong bảy ngọn đồi của Rome
1
Một trong bảy ngọn đồi của Rome