Dịch

Pacquiao

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ từ Cebuano [lần lượt từ tiếng Tây Ban Nha, lần lượt từ Phúc Kiến]danh từ riêngA surname from Cebuano [in turn from Spanish, in turn from Hokkien].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PacquiaoDạng gốc (base form)
  2. PacquiaosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ CebuanoPacquiao
  2. từ tiếng Tây Ban NhaPacquiao

AI