Dịch

Pacifican

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái Bình Dương; liên quan đến Thái Bình Dươngtính từPacific; relating to the Pacific Ocean.
  2. Người dân đảo Thái Bình Dươngdanh từA Pacific Islander.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PacificanDạng gốc (base form)
  2. PacificansSố nhiều (plural)

AI