Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pacific Ring of Fire
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ring of Fire
danh từ riêng
Synonym of Ring of Fire.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ring of Fire
Ví dụ
Japan
is
located
on
the
Pacific
Ring
of
Fire
.
AI
1
Đồng nghĩa với Ring of Fire
1
Đồng nghĩa với Ring of Fire
1
Đồng nghĩa với Ring of Fire