Dịch

PVT

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Áp suất, thể tích, nhiệt độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pressure, volume, temperature.
  2. Vị trí, vận tốc, thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of position, velocity, time.
  3. Binh nhìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of private (“soldier”).
  4. Trắc nghiệm tỉnh táo tâm vận độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of psychomotor vigilance task/test.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PVTDạng gốc (base form)
  2. PVTsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuyết đa phế vị
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of polyvagal theory.

AI