PVT
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Áp suất, thể tích, nhiệt độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pressure, volume, temperature.
- Vị trí, vận tốc, thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of position, velocity, time.
- Binh nhìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of private (“soldier”).
- Trắc nghiệm tỉnh táo tâm vận độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of psychomotor vigilance task/test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PVTDạng gốc (base form)
- PVTsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuyết đa phế vị
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of polyvagal theory.