Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
POGO hub
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ sở do POGO điều hành
danh từ
An establishment run by POGOs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
POGO hub
Dạng gốc
(base form)
POGO hub
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ sở do POGO điều hành
1
Cơ sở do POGO điều hành
1
Cơ sở do POGO điều hành