Dịch

POC

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bằng chứng khái niệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of proof of concept.
  2. Đầu mối liên hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of point of contact.
  3. Tỷ lệ hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of percentage of completion.
  4. Ủy ban Olympic Philippinesdanh từ riêngInitialism of Philippine Olympic Committee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. POCDạng gốc (base form)
  2. PoCsSố nhiều (plural)
  3. POCsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Điểm chăm sóc y tế
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of point of care.

AI