Dịch

PNS

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của peripheral nervous systemdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of peripheral nervous system.
  2. Viết tắt của peripheral nervous stimulation: tác dụng phụ tiềm ẩn của sự thay đổi từ trường nhanh trong quá trình chụp MRIdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of peripheral nervous stimulation, the potential side effect of fast magnetic field changes during MRI procedures.
  3. Viết tắt của proto-neutron stardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of proto-neutron star.
  4. Viết tắt của Proto-Nilo-Saharandanh từ riêngInitialism of Proto-Nilo-Saharan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PNSDạng gốc (base form)
  2. PNSsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI