PIM
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quản lý thông tin cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of personal information management.
- Chương trình quản lý thông tin cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of personal information manager, a kind of software with the functionality of a personal organizer.
- Mô hình độc lập nền tảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of platform-independent model.
- Tổng phút phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of penalties in minutes: the total number of penalties accrued by a player during a set time period (such as a career, a season, or a tournament).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PIMDạng gốc (base form)
- PIMsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , tool's , , ‘ ’.Là một công cụ quản lý thông tin, mục đích của công cụ PIM là tạo điều kiện ghi lại, theo dõi và quản lý các loại ‘thông tin cá nhân’ nhất định.