Dịch

PHU

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của public health unitdanh từInitialism of public health unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PHUDạng gốc (base form)
  2. PHUsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nar Phudanh từ riêngNgôn ngữ Tạng-Miến được nói ở Nepal
Phu Lamdanh từ riêngĐồng nghĩa với Woody Island: tên gốc tiếng việt
Dien Bien Phudanh từ riêngĐiện Biên Phủ, 奠邊府
Phu Quoc Ridgebackdanh từChó Phú Quốc: một loại chó riêng của đảo Phú Quốc, Việt Nam và là một trong ba dòng chó có xoáy lông trên lưng trên thế giới

AI