Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PHEV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của plug-in hybrid electric vehicle
danh từ
Initialism of plug-in hybrid electric vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PHEV
Dạng gốc
(base form)
PHEV
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PHEV
PHEV
LER
Viết tắt của plug-in hybrid electric vehicle with long electric range: PHEV (“xe điện plug-in hybrid”) có đủ dung lượng pin cho quãng đường lái xe trung bình hàng ngày khoảng gấp đôi
danh từ
AI
1
Viết tắt của plug-in hybrid electric vehicle
1
Viết tắt của plug-in hybrid electric vehicle
1
Viết tắt của plug-in hybrid electric vehicle