Dịch

PGC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của porous graphitic carbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of porous graphitic carbon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PGCDạng gốc (base form)
  2. PGCsSố nhiều (plural)

AI